- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
bô; chậu vệ sinh (dùng cho người nằm liệt)
Cái bô này là cái mới.
bô; chậu vệ sinh (dùng cho người nằm liệt)
Cái bô này là cái mới.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
bô; chậu vệ sinh (dùng cho người nằm liệt)
bô; chậu vệ sinh (dùng cho người nằm liệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.