- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Nga
中欧洲东部的国家,苏联的前身ōuzhōu dōngbù de guójiā, sūlián de qiánshēn
Nga là một nước lớn.
Nga
中欧洲东部的国家,苏联的前身ōuzhōu dōngbù de guójiā, sūlián de qiánshēn
Nga là một nước lớn.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Nga
Nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.