- 亻nhân(người)
- 谷cốc(thung lũng, hang hốc)
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
tục ngữ lưu truyền trong dân gian [thành ngữ]
Câu tục ngữ này được lưu truyền rộng rãi.
tục ngữ lưu truyền trong dân gian [thành ngữ]
Câu tục ngữ này được lưu truyền rộng rãi.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tấm bia là phiến đá thấp dựng lên để khắc chữ tưởng niệm.
tục ngữ lưu truyền trong dân gian [thành ngữ]
tục ngữ lưu truyền trong dân gian [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.