- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
không giữ được; không bảo đảm được
Anh ấy không giữ được bí mật này.
có thể mất; khó giữ được; có khả năng (sự việc xấu xảy ra)
Anh ấy rất có thể sẽ đến muộn.
không giữ được; khó giữ được
Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
không giữ được; không bảo đảm được
Anh ấy không giữ được bí mật này.
có thể mất; khó giữ được; có khả năng (sự việc xấu xảy ra)
Anh ấy rất có thể sẽ đến muộn.
không giữ được; khó giữ được
Anh ấy có thể sẽ đến muộn.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không giữ được; không bảo đảm được
không giữ được; không bảo đảm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có thể mất; khó mà giữ được
có thể mất; khó mà giữ được