- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
xốp; bọt xốp (styrofoam)
Styrofoam là một loại nhựa.
xốp; bọt xốp (styrofoam)
Styrofoam là một loại nhựa.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
xốp; bọt xốp (styrofoam)
xốp; bọt xốp (styrofoam)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.