- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo dưỡng; chăm sóc sức khỏe; bảo trì
Anh ấy rất biết cách chăm sóc sức khỏe.
Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
bảo dưỡng; chăm sóc; giữ gìn
Bảo dưỡng ô tô rất quan trọng.
bảo dưỡng; chăm sóc sức khỏe; bảo trì
Anh ấy rất biết cách chăm sóc sức khỏe.
Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
bảo dưỡng; chăm sóc; giữ gìn
Bảo dưỡng ô tô rất quan trọng.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
bảo dưỡng; chăm sóc sức khỏe; bảo trì
bảo dưỡng; chăm sóc sức khỏe; bảo trì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bảo toàn; gìn giữ nguyên vẹn; bảo dưỡng
Chiếc xe này được bảo dưỡng rất tốt.
bảo toàn; duy trì; bảo vệ nguyên vẹn
Chiếc xe này cần được bảo dưỡng.
bảo toàn; gìn giữ nguyên vẹn; bảo dưỡng
Chiếc xe này được bảo dưỡng rất tốt.
bảo toàn; duy trì; bảo vệ nguyên vẹn
Chiếc xe này cần được bảo dưỡng.