- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中用武力保护某个地方或某个人不受伤害yòng wǔ lì bǎo hù mǒu ge dìfang huò mǒu ge rén búshòu shānghài
Chúng ta phải bảo vệ quê hương của mình.
bảo vệ; bảo vệ an toàn
中保护;防止受到伤害bǎohù; fángzhǐ shòudào shānghài
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中用武力保护某个地方或某个人不受伤害yòng wǔ lì bǎo hù mǒu ge dìfang huò mǒu ge rén búshòu shānghài
Chúng ta phải bảo vệ quê hương của mình.
bảo vệ; bảo vệ an toàn
中保护;防止受到伤害bǎohù; fángzhǐ shòudào shānghài
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.