bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
中用力保护;防止被伤害或失去yòng lì bǎohù;fángzhǐ bèi shānghài huò shīqù
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
中用力保护;防止被伤害或失去yòng lì bǎohù;fángzhǐ bèi shānghài huò shīqù
Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
bảo vệ; duy trì; bảo vệ vững chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.