- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
tính bảo mật; tính bí mật
Tính bảo mật của tài liệu này rất quan trọng.
tính bảo mật; tính bí mật
Tính bảo mật của tài liệu này rất quan trọng.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính bảo mật; tính bí mật
tính bảo mật; tính bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.