- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
chất bảo vệ; chất bảo hộ
Loại chất bảo vệ này rất tốt cho da.
chất bảo vệ; chất bảo hộ
Loại chất bảo vệ này rất tốt cho da.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất bảo vệ; chất bảo hộ
chất bảo vệ; chất bảo hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.