- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bình giữ nhiệt; phích nước
Bình giữ nhiệt này giữ ấm được bao lâu?
bình giữ nhiệt; phích nước
Bình giữ nhiệt này giữ ấm được bao lâu?
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
bình giữ nhiệt; phích nước
bình giữ nhiệt; phích nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.