- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
khu bảo thuế; khu miễn thuế
Khu bảo thuế này có rất nhiều cửa hàng miễn thuế.
khu bảo thuế; khu miễn thuế
khu bảo thuế; khu vực miễn thuế tạm thời
khu bảo thuế; khu miễn thuế
Khu bảo thuế này có rất nhiều cửa hàng miễn thuế.
khu bảo thuế; khu miễn thuế
khu bảo thuế; khu vực miễn thuế tạm thời
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu bảo thuế; khu miễn thuế
khu bảo thuế; khu miễn thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.