- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
hộp an toàn; két bảo quản
Ngân hàng có dịch vụ két sắt.
hộp an toàn; két bảo quản
Ngân hàng có dịch vụ két sắt.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp an toàn; két bảo quản
hộp an toàn; két bảo quản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.