- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
tiếng Bungari
Bạn có biết nói tiếng Bulgaria không?
tiếng Bungari
Bạn có biết nói tiếng Bulgaria không?
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
tiếng Bungari
tiếng Bungari
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.