- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Cầu chì này bị cháy rồi.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Cầu chì này bị cháy rồi.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
cầu chì; dây chì bảo hiểm
cầu chì; dây chì bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.