- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
hộp cầu chì; hộp bảo hiểm
Hộp cầu chì của ô tô ở đâu?
hộp cầu chì; hộp bảo hiểm
Hộp cầu chì của ô tô ở đâu?
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp cầu chì; hộp bảo hiểm
hộp cầu chì; hộp bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.