- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
người có đức tin; tín đồ
người có đức tin; tín đồ
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người có đức tin; tín đồ
người có đức tin; tín đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.