- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
(văn) y hệt như; trông như thể
trông như; như thể; y hệt như
Anh ấy cứ như một giáo viên.
(văn) y hệt như; trông như thể
trông như; như thể; y hệt như
Anh ấy cứ như một giáo viên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
(văn) y hệt như; trông như thể
(văn) y hệt như; trông như thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.