- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
cắt tỉa; xén
Anh ấy đang cắt tỉa cành cây.
cắt tỉa; xén tỉa
cắt tỉa; xén
Anh ấy đang cắt tỉa cành cây.
cắt tỉa; xén tỉa
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt tỉa; xén
cắt tỉa; xén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.