- 人nhân(người)
- 攸du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)
- 彡sam(trang sức, nét vẽ đẹp)
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
thợ đóng giày; thợ sửa giày
Người thợ sửa giày đang sửa giày.
thợ đóng giày; thợ sửa giày
Người thợ sửa giày đang sửa giày.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
thợ đóng giày; thợ sửa giày
thợ đóng giày; thợ sửa giày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.