- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
lao xuống; bổ nhào
Đại bàng lao xuống bắt lấy gà con.
lao xuống; bổ nhào
Đại bàng sà xuống bắt gà con.
lao xuống; bổ nhào
Đại bàng lao xuống bắt lấy gà con.
lao xuống; bổ nhào
Đại bàng sà xuống bắt gà con.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
lao xuống; bổ nhào
lao xuống; bổ nhào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.