- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
nằm sấp; nằm úp mặt xuống
Xin bạn nằm sấp.
nằm sấp; nằm úp mặt xuống
Xin bạn nằm sấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
nằm sấp; nằm úp mặt xuống
nằm sấp; nằm úp mặt xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.