- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn xuống; nhìn từ trên cao
Nhìn xuống từ đỉnh núi, thành phố rất đẹp.
nhìn xuống; nhìn từ trên cao
Nhìn xuống từ đỉnh núi, thành phố rất đẹp.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn xuống; nhìn từ trên cao
nhìn xuống; nhìn từ trên cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.