- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
ảnh/bản đồ nhìn từ trên xuống; góc nhìn toàn cảnh từ cao
Đây là một bức ảnh toàn cảnh thành phố.
ảnh/bản đồ nhìn từ trên xuống; góc nhìn toàn cảnh từ cao
Đây là một bức ảnh toàn cảnh thành phố.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
ảnh/bản đồ nhìn từ trên xuống; góc nhìn toàn cảnh từ cao
ảnh/bản đồ nhìn từ trên xuống; góc nhìn toàn cảnh từ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.