- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
cúi đầu xưng thần; khuất phục hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ta cúi đầu xưng thần, bày tỏ sự thần phục.
cúi đầu thần phục; khuất phục hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ta cúi đầu xưng thần, bày tỏ ý muốn đầu hàng.
cúi đầu xưng thần; khuất phục hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ta cúi đầu xưng thần, bày tỏ sự thần phục.
cúi đầu thần phục; khuất phục hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ta cúi đầu xưng thần, bày tỏ ý muốn đầu hàng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
cúi đầu xưng thần; khuất phục hoàn toàn [thành ngữ]
cúi đầu xưng thần; khuất phục hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.