- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
khói bị thổi ngược (do ống khói bị tắc)
Ống khói bị tắc, khói tràn vào nhà.
khói bị thổi ngược (do ống khói bị tắc)
Ống khói bị tắc, khói tràn vào nhà.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
khói bị thổi ngược (do ống khói bị tắc)
khói bị thổi ngược (do ống khói bị tắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.