- 亻nhân(người)
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
mượn; vay; cho mượn; nhờ vào
Tôi có thể mượn cuốn sách này không?
mượn; vay; cho mượn; nhờ vào
Tôi có thể mượn cuốn sách này không?
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
mượn; vay; cho mượn; nhờ vào
mượn; vay; cho mượn; nhờ vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.