- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nghê Tự Xung (1868-1924), tướng thân cận của Viên Thế Khải trong cuộc xưng đế thất bại năm 1915
Nghê Tự Xung (1868-1924), tướng thân cận của Viên Thế Khải trong cuộc xưng đế thất bại năm 1915
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nghê Tự Xung (1868-1924), tướng thân cận của Viên Thế Khải trong cuộc xưng đế thất bại năm 1915
Nghê Tự Xung (1868-1924), tướng thân cận của Viên Thế Khải trong cuộc xưng đế thất bại năm 1915
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.