- 亻nhân(người)
- 责trách(trách nhiệm, đòi hỏi)
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ; khoản nợ
中欠别人的钱qiàn biérén de qián
Anh ấy có rất nhiều nợ.
nợ; nghĩa vụ nợ; khoản nợ phải trả
中需要偿还的钱或应该履行的义务xūyào chánghuán de qián huò yīngggāi lǜxíng de yìwù
Công ty có rất nhiều khoản nợ.
nợ; khoản nợ
中欠别人的钱qiàn biérén de qián
Anh ấy có rất nhiều nợ.
nợ; nghĩa vụ nợ; khoản nợ phải trả
中需要偿还的钱或应该履行的义务xūyào chánghuán de qián huò yīngggāi lǜxíng de yìwù
Công ty có rất nhiều khoản nợ.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ; khoản nợ
nợ; khoản nợ
nợ; khoản nợ; nghĩa vụ trả nợ
中欠别人的钱或应该履行的义务qiàn biérén de qián huò yīnggāi lǚxíng de yìwu
Anh ấy có rất nhiều khoản nợ.
nợ; nợ nần; nghĩa vụ nợ
中欠他人的钱或应该偿还的义务qiàn tārén de qián huò yīngggāi chánghuàn de yìwù
nợ; khoản nợ; nghĩa vụ trả nợ
中欠别人的钱或应该履行的义务qiàn biérén de qián huò yīnggāi lǚxíng de yìwu
Anh ấy có rất nhiều khoản nợ.
nợ; nợ nần; nghĩa vụ nợ
中欠他人的钱或应该偿还的义务qiàn tārén de qián huò yīngggāi chánghuàn de yìwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.