- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
khuynh hướng; xu hướng
Báo cáo này có xu hướng rõ ràng.
xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch
Khuynh hướng của anh ấy rất rõ ràng.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
khuynh hướng; xu hướng
Báo cáo này có xu hướng rõ ràng.
xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch
Khuynh hướng của anh ấy rất rõ ràng.
khuynh hướng; xu hướng; thiên về
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
khuynh hướng; xu hướng
khuynh hướng; xu hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Báo cáo này có định hướng rõ ràng.
Báo cáo này có định hướng rõ ràng.