ngưỡng mộ; khâm phục; say mê
Anh ấy ngưỡng mộ tài năng của cô ấy.
khâm phục; ngưỡng mộ
Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
ngưỡng mộ; khâm phục; say mê
Anh ấy ngưỡng mộ tài năng của cô ấy.
khâm phục; ngưỡng mộ
Tôi ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
ngưỡng mộ; khâm phục; say mê
ngưỡng mộ; khâm phục; say mê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.