- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút xuống; đổ ào xuống
Nước mưa đổ xuống.
đổ xuống ào ạt; tuôn trào mạnh mẽ
Nước mưa đổ xuống xối xả.
(bóng) bộc bạch; trút đổ (cảm xúc)
Anh ấy đang trút bỏ cảm xúc của mình.
trút xuống; đổ ào xuống
Nước mưa đổ xuống.
đổ xuống ào ạt; tuôn trào mạnh mẽ
Nước mưa đổ xuống xối xả.
(bóng) bộc bạch; trút đổ (cảm xúc)
Anh ấy đang trút bỏ cảm xúc của mình.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút xuống; đổ ào xuống
trút xuống; đổ ào xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.