- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
kỳ nghỉ; nghỉ phép
中休息的日期,不用工作或学习xiūxi de rìqī, búyòng gōngzuò huò xuéxí
Kỳ nghỉ bạn muốn đi đâu?
kỳ nghỉ; nghỉ phép
中休息的日期,不用工作或学习xiūxi de rìqī, búyòng gōngzuò huò xuéxí
Kỳ nghỉ bạn muốn đi đâu?
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
kỳ nghỉ; nghỉ phép
kỳ nghỉ; nghỉ phép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.