- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
ngày nghỉ; ngày lễ
中不用工作的休息日búyòng gōngzuò de xiūxi rì
Bạn có kế hoạch gì cho ngày nghỉ không?
ngày nghỉ; ngày lễ
中不用工作的休息日búyòng gōngzuò de xiūxi rì
Bạn có kế hoạch gì cho ngày nghỉ không?
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày nghỉ; ngày lễ
ngày nghỉ; ngày lễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.