- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
mắt giả; mắt nhân tạo
Anh ấy đeo một con mắt giả.
mắt giả; mắt nhân tạo
mắt giả; mắt nhân tạo
Anh ấy đeo một con mắt giả.
mắt giả; mắt nhân tạo
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt giả; mắt nhân tạo
mắt giả; mắt nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.