- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
sở thích; ưa thích; thiên về
Bạn có sở thích đặc biệt với cái gì?
sở thích; ưa thích; thiên về
Bạn có sở thích đặc biệt với cái gì?
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích; ưa thích; thiên về
sở thích; ưa thích; thiên về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.