- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
ánh sáng phân cực
Ánh sáng phân cực là một loại sóng điện từ đặc biệt.
ánh sáng phân cực
ánh sáng phân cực
Ánh sáng phân cực là một loại sóng điện từ đặc biệt.
ánh sáng phân cực
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng phân cực
ánh sáng phân cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.