- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
sóng phân cực
Sóng phân cực là một loại sóng điện từ.
sóng phân cực
Sóng phân cực là một loại sóng điện từ.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
sóng phân cực
sóng phân cực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.