- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
chú trọng một chiều; nhấn mạnh thiên lệch
Anh ấy thiên vị quan điểm của mình.
chú trọng thái quá; nhấn mạnh một chiều
Anh ấy quá chú trọng vào chi tiết.
chú trọng một chiều; nhấn mạnh thiên lệch
Anh ấy thiên vị quan điểm của mình.
chú trọng thái quá; nhấn mạnh một chiều
Anh ấy quá chú trọng vào chi tiết.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
chú trọng một chiều; nhấn mạnh thiên lệch
chú trọng một chiều; nhấn mạnh thiên lệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.