- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
hơi vàng; ngả vàng
Bộ quần áo này hơi ngả vàng.
hơi vàng; ngả vàng
Bộ quần áo này hơi ngả vàng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
hơi vàng; ngả vàng
hơi vàng; ngả vàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.