- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
lên tiếng; cất tiếng nói
Anh ấy không nói gì.
phát ra tiếng; lên tiếng
lên tiếng; cất tiếng nói
Anh ấy không nói gì.
phát ra tiếng; lên tiếng
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
lên tiếng; cất tiếng nói
lên tiếng; cất tiếng nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.