- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
diễn kịch; giả vờ; làm trò
Họ chỉ đang diễn kịch thôi.
đóng vai khách mời trong vở kịch; tham gia diễn xuất (ngoài vai thường lệ)
Anh ấy thích diễn kịch.
diễn kịch; giả vờ; làm trò
Họ chỉ đang diễn kịch thôi.
đóng vai khách mời trong vở kịch; tham gia diễn xuất (ngoài vai thường lệ)
Anh ấy thích diễn kịch.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
diễn kịch; giả vờ; làm trò
diễn kịch; giả vờ; làm trò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.