- 亻nhân(người)
- 故cố(cũ, nguyên nhân)
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
làm sai; làm lỗi
中做的东西或做的事不对zuò de dōngxi huò zuò de shì búduì
Tôi đã làm sai rồi.
làm sai; làm lỗi
中做的东西或做的事不对zuò de dōngxi huò zuò de shì búduì
Tôi đã làm sai rồi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
làm sai; làm lỗi
làm sai; làm lỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.