- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中不再继续;中止búzài jìxù;zhōngzhǐ
Xin hãy dừng lại một chút.
Cấm đậu xe.
dừng; ngừng; đỗ (xe)
中不动或不运动;使不动bú dòng huò bú yùndòng;shǐ bú dòng
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
中不再继续;中止búzài jìxù;zhōngzhǐ
Xin hãy dừng lại một chút.
Cấm đậu xe.
dừng; ngừng; đỗ (xe)
中不动或不运动;使不动bú dòng huò bú yùndòng;shǐ bú dòng
Xin hãy đỗ xe ở đây.
dừng; đỗ (xe); ngừng; dừng lại
中把车放在某个地方不动bǎ chē fàngzài mǒuge dìfang búdòng
Xin hãy đỗ xe ở đây.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy đỗ xe ở đây.
dừng; đỗ (xe); ngừng; dừng lại
中把车放在某个地方不动bǎ chē fàngzài mǒuge dìfang búdòng
Xin hãy đỗ xe ở đây.