- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng xuất bản (báo, tạp chí...)
Tạp chí này đã ngừng xuất bản rồi.
ngừng xuất bản (báo, tạp chí...)
Tạp chí này đã ngừng xuất bản rồi.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
ngừng xuất bản (báo, tạp chí...)
ngừng xuất bản (báo, tạp chí...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.