- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
nhà xác; phòng thi thể
Nhà xác rất yên tĩnh.
nhà xác; phòng thi thể
Nhà xác rất yên tĩnh.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
nhà xác; phòng thi thể
nhà xác; phòng thi thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.