- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đường ngừng bắn; ranh giới ngừng chiến
Đường đình chiến là đường phân chia trong xung đột quân sự.
đường ngừng bắn; ranh giới ngừng chiến
Đường đình chiến là đường phân chia trong xung đột quân sự.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường ngừng bắn; ranh giới ngừng chiến
đường ngừng bắn; ranh giới ngừng chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.