- 亻nhân(người)
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
trộm; ăn cắp
Anh ấy đã trộm ví của tôi.
lấy trộm; lén mang đi
Anh ta đã lấy trộm ví của tôi.
bị đánh cắp; bị trộm mất
Ví của tôi bị trộm mất rồi.
trộm; ăn cắp
Anh ấy đã trộm ví của tôi.
lấy trộm; lén mang đi
Anh ta đã lấy trộm ví của tôi.
bị đánh cắp; bị trộm mất
Ví của tôi bị trộm mất rồi.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
trộm; ăn cắp
trộm; ăn cắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.