- 亻nhân(người)
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
trộm; ăn cắp
Anh ta đã trộm ví của tôi.
trộm; ăn cắp
Anh ta đã trộm ví của tôi.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
trộm; ăn cắp
trộm; ăn cắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.