- 亻nhân(người)
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
nhìn trộm; lén nhìn
中趁别人不注意时偷偷看chèn biérén bù zhùyì shí tōutou kàn
Anh ấy thích nhìn trộm người khác.
nhìn trộm; nhìn lén
中秘密地看,不让别人知道mìmì de kàn, búràng biérén zhīdào
nhìn trộm; liếc trộm
nhìn trộm; lén nhìn
中趁别人不注意时偷偷看chèn biérén bù zhùyì shí tōutou kàn
Anh ấy thích nhìn trộm người khác.
nhìn trộm; nhìn lén
中秘密地看,不让别人知道mìmì de kàn, búràng biérén zhīdào
nhìn trộm; liếc trộm
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn trộm; lén nhìn
nhìn trộm; lén nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy lén nhìn một cái.
Anh ấy lén nhìn một cái.